Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cửa tiệm" (1)
cửa tiệm

Tiếng Anh
Danh từstore (South)
cửa tiệm bán kem
a shop that sells ice cream
Từ liên quan "cửa tiệm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cửa tiệm" (2)
cửa tiệm bán kem
a shop that sells ice cream
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
run a coffee shop
